Receipt, Hóa đơn, biên nhận, Make sure, Đảm bảo, chắc chắn, Leave, Rời đi, bỏ lại; sự xin nghỉ phép, Available, Có sẵn, rảnh rỗi, Pick up, Đón, nhặt lên, lấy, Borrow, Mượn, vay, Project, Dự án, đề án, Insead of, Thay vì, thay cho, Plan, Kế hoạch; lên kế hoạch, Usual, Thường lệ, như thường lệ, Each, Mỗi, từng, Include, Bao gồm, bao hàm, Repair, Sửa chữa, Return, Trở về, trả lại, Grow up, Lớn lên, trưởng thành, Pay, Thanh toán, trả tiền, Interested in, Quan tâm, hứng thú với, Invitation, Lời mời, thiệp mời, Normal, Bình thường, thông thường, Equipment, Trang thiết bị, dụng cụ, Explore, Khám phá, thám hiểm

Κατάταξη

Αυτήν τη στιγμή εργαζόμαστε για τη βελτίωση της λειτουργικότητας του Leaderboard. Παρακαλώ βοηθήστε μας προσφέροντας τα σχόλιά σας.

Δώστε σχόλια

Οπτικό στυλ

Επιλογές

Αυτήν τη στιγμή εργαζόμαστε για τη βελτίωση των ρυθμίσεων δραστηριότητας. Βοηθήστε μας προσφέροντας τα σχόλιά σας.

Δώστε σχόλια

Αλλαγή προτύπου

Επαναφορά αυτόματα αποθηκευμένου: ;