statistics, môn thống kê, history, lịch sử, economics, kinh tế học, sociology, xã hội học, math, môn toán, marketing, môn marketing, psychology, tâm lý học, management, ngành quản trị, English, tiếng Anh, literature, văn học, major in, học chuyên ngành, education, giáo dục, meditation, thiền, dance club, câu lạc bộ khiêu vũ, meditation group, nhóm thiền, rehearse for a play, tập kịch, study for midterm exams, ôn thi giữa kỳ, save money for a trip, tiết kiệm tiền cho chuyến đi, teach French, dạy tiếng Pháp, look for a job, tìm việc, watch a lot of TV, xem TV nhiều, sleep a lot, ngủ nhiều, Actually..., Thật ra..., Both of them., Cả hai người, Watch this!, Xem này!, Show me what you can do., Cho mình xem bạn làm được gì., You're really good!, Bạn giỏi thật!, What are you doing these days?, Dạo này bạn đang làm gì?, What kind of meditation is she learning?, Cô ấy đang học loại thiền gì?, Are you taking math this semester?, Học kỳ này bạn có học toán không?

από

Κατάταξη

Αυτήν τη στιγμή εργαζόμαστε για τη βελτίωση της λειτουργικότητας του Leaderboard. Παρακαλώ βοηθήστε μας προσφέροντας τα σχόλιά σας.

Δώστε σχόλια

Οπτικό στυλ

Επιλογές

Αυτήν τη στιγμή εργαζόμαστε για τη βελτίωση των ρυθμίσεων δραστηριότητας. Βοηθήστε μας προσφέροντας τα σχόλιά σας.

Δώστε σχόλια
AI Enhanced: Αυτή η δραστηριότητα περιέχει περιεχόμενο που δημιουργείται από AI. Μάθε περισσότερα.

Αλλαγή προτύπου

Επαναφορά αυτόματα αποθηκευμένου: ;