1) quiet a) ồn ào b) nhà c) yên tĩnh d) siêu thị 2) noisy a) ồn ào b) con đường, đường phố c) thành phố d) yên tĩnh 3) near a) xa b) cửa hàng bách hóa c) gần d) ồn ào 4) far a) căn hộ chung cư b) xa c) con đường, đường phố d) trang trại 5) neighborhood a) siêu thị b) khu dân cư, hàng xóm c) xa d) gần 6) home a) nhà b) trang trại c) siêu thị d) yên tĩnh 7) apartments a) căn hộ chung cư b) siêu thị c) trang trại d) công viên 8) street a) thành phố b) con đường, đường phố c) gỗ, rừng cây nhỏ d) gần 9) town a) gần b) nhà c) thị trấn d) siêu thị 10) supermarket a) thị trấn b) siêu thị c) thành phố d) con đường, đường phố 11) park a) trang trại b) nhà c) công viên d) thị trấn 12) city a) xa b) trang trại c) thị trấn d) thành phố 13) movie theaters a) gần b) rạp chiếu phim c) xa d) cửa hàng bách hóa 14) department stores a) cánh đồng b) công viên c) thành phố d) cửa hàng bách hóa 15) restaurants a) con đường, đường phố b) nhà hàng c) siêu thị d) yên tĩnh 16) wood a) thị trấn b) khu dân cư, hàng xóm c) gỗ, rừng cây nhỏ d) công viên 17) address a) thị trấn b) khu dân cư, hàng xóm c) địa chỉ d) phố 18) farm a) nhà hàng b) trang trại c) cánh đồng d) nhà 19) field a) gần b) trang trại c) cửa hàng bách hóa d) cánh đồng 20) world a) gỗ, rừng cây nhỏ b) thị trấn c) con đường, đường phố d) thế giới

Κατάταξη

Οπτικό στυλ

Επιλογές

Αλλαγή προτύπου

Επαναφορά αυτόματα αποθηκευμένου: ;