means of transport , (phr.n): phương tiện giao thông, dream of , / driːm ɒv / (phr.v): mơ ước, economical , /ˌiːkəˈnɒmɪkl/ (adj): tiết kiệm, jetpack, /ˈdʒetpæk/ (n): bộ phản lực, lift off the ground , /lɪft ɛs.əʊ ɒf ðə graʊnd / (phr.v): nâng ai đó lên khỏi mặt đất, policeman, /pəˈliːsmən/ (n): cảnh sát, traffic jam, /'træfɪk dʒæm/ (phr.n): kẹt xe, stay in the air , / steɪ ɪn ði eə/ (phr.v): ở trên không, amphibious , /æmˈfɪbiəs/ (adj): sống được cả trên bờ và dưới nước, lưỡng cư, canal , /kəˈnæl/ (n): kênh rạch, tunnel, /ˈtʌnl/ (n): đường hầm, spacious , /ˈspeɪʃəs/ (adj): rộng rãi, self-driving, /ˌself ˈdraɪvɪŋ/ (n): xe ô tô tự lái, coal , /kəʊl/ (n): than đá, fossil fuel , /ˈfɒsl fjʊəl/ (n): nhiên liệu hóa thạch, lossless , /ˈlɒsləs/ (n): sự mất mát, solar panel , /ˈsəʊlə ˈpænl/ (n): tấm thu năng lượng mặt trời, renewable , /rɪˈnjuːəbl/ (adj): có thể tái tạo, explorer , /ɪkˈsplɔːrə(r)/ (n): nhà thám hiểm, windmill  , /ˈwɪndmɪl/ (n): cối xay gió, wind turbine , /wɪnd ˈtɜːbɪn/ (n): tua bin gió, generate, /ˈdʒenəreɪt/ (v): tạo ra, electricity , /ɪˌlekˈtrɪsəti/ (n): điện, limited , /ˈlɪmɪtɪd/ (adj): hạn chế, plumber , /ˈplʌmə(r)/ (n): thợ sửa ống nước, cyclist, /ˈsaɪklɪst/ (n): người đi xe đạp, timber , /ˈtɪmbə(r)/ (n): gỗ, fly , /flaɪ/ (v): bay, mausoleum , /ˌmɔːzəˈliːəm/ (n): lăng, lăng tẩm, departure board , /dɪˈpɑːʧər bɔːd / (phr.n): bảng khởi hành, shuttle, /ˈʃʌtl/ (n): xe đưa đón, gate , /ɡeɪt/ (n): cổng, tie , /taɪ/ (n): cà vạt, mask , /mɑːsk/ (n): khẩu trang, ride a motorbike , /raɪd ə ˈməʊtəˌbaɪk / (phr.v): đi xe máy, gasoline , /ˈɡæsəliːn/ (n): xăng, gas station , / gæs ˈsteɪʃən/ (n): trạm xăng, replace , /rɪˈpleɪs/ (v): thay thế, check-in , / ʧɛk-ɪn / (n): thủ tục vào khách sạn, suitcase , /ˈsuːtkeɪs/ (n): va li, scale , /skeɪl/ (n): cái cân, luggage , /ˈlʌɡɪdʒ/ (n): hành lý, boarding pass , /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ (n): vé máy bay, handbag , /ˈhændbæɡ/ (n): túi xách, passport , /ˈpɑːspɔːt/ (n): hộ chiếu, aisle seat , / aɪl siːt/ (n): chỗ ngồi gần lối đi, narrative , /ˈnærətɪv/ (adj): tường thuật, skier , /ˈskiːə(r)/ (n): người trượt tuyết, accident , /ˈæksɪdənt/ (n): tai nạn, break sb's leg , /breɪk ɛs.əʊ lɛg/ (phr.v): gãy chân, hit , /hɪt/ (v): đụng, helicopter, /'helikɒptə[r]/ (n): máy bay trực thăng, operation, /ˌɒpəˈreɪʃn/ (n): cuộc phẫu thuật, take care, / teɪk keə/ (phr.v): Bảo trọng, sprain, /spreɪn/ (v): bong gân, bruise, /bruːz/ (n): vết thâm tím, glasses , /ɡlɑːsiz/ (n): kính, aviation , /ˌeɪviˈeɪʃn/ (n): ngành hàng không, aircraft , /ˈeəkrɑːft/ (n): máy bay, come up with , /kʌm/ /ʌp/ /wɪð/ (phr.v): chế tạo ra, passenger , /ˈpæsɪndʒə(r)/ (n): hành khách, schedule, /ˈʃedjuːl/ (n): lịch trình, innovation , /ˌɪnəˈveɪʃn/ (n): cải tiến, affordable, /əˈfɔːdəbl/ (adj): giá cả phải chăng, take off , /ˈteɪk ɒf/ (phr.v): cất cánh, go on holiday , /gəʊ ɒn ˈhɒlədeɪ/ (phr.v): đi nghỉ mát, fare, /feə(r)/ (n): giá vé, ride a roller coaster, /raɪd ɒn ə ˈrəʊlə ˈkəʊstə/ (n): tàu lượn siêu tốc.

Tabla de clasificación

Estilo visual

Opciones

Cambiar plantilla

¿Restaurar actividad almacenada automáticamente: ?