1) Nước cam a) b) c) 2) Nước dưa hấu a) b) c) 3) nước chanh a) b) c) 4) nước chanh dây a) b) c) 5) cà phê nóng a) b) c) 6) cà phê đá a) b) c) 7) cà phê sữa đá a) b) c) 8) sinh tố bơ a) b) c) 9) sinh tố dâu a) b) c) 10) sinh tố chuối a) b) c) 11) sinh tố bơ a) b) c) 12) sinh tố xoài a) b) c) 13) nước suối a) b) c) 14) trà nóng a) b) c) 15) trà đá a) b) c)

Tabla de clasificación

Estilo visual

Opciones

Cambiar plantilla

¿Restaurar actividad almacenada automáticamente: ?