gorilla - khỉ đột, tortoise - con rùa, wildlife - động vật hoang dã , ice melting - sự tan băng , extreme - khắc nghiệt , natural habitat - môi trường sống tự nhiên , balance - sự cân bằng , biodiversity - sự đa dạng sinh học , ecosystem - hệ sinh thái , deforestation - sự chặt phá rừng , heatwave - sóng nhiệt , giant - khổng lồ ,

Tabla de clasificación

Estilo visual

Opciones

Cambiar plantilla

¿Restaurar actividad almacenada automáticamente: ?