artisan - thợ làm nghề thủ công, community - cộng đồng, community helper - người phục vụ cộng đồng, craft village - làng nghề thủ công, cut down on - cắt giảm, delivery person - nhân viên giao hàng, electrician - thợ điện, facilities - cơ sở vật chất, firefighter - lính cứu hỏa, fragrance - hương thơm, function - chức năng, garbage collector - nhân viên dọn vệ sinh, get on with - có quan hệ tốt với, hand down - truyền lại, handicraft - sản phẩm thủ công, look around - ngắm nghía xung quanh, original - nguyên bản, pass down - truyền lại, police officer - cảnh sát, pottery - đồ gốm, preserve - bảo tồn, run out of - hết, cạn kiệt, speciality - đặc sản, suburb - vùng ngoại ô, tourist attraction - điểm du lịch,

Tabla de clasificación

Estilo visual

Opciones

Cambiar plantilla

¿Restaurar actividad almacenada automáticamente: ?