Walk barefoot, Đi chân đất, Lesson, Bài học, tiết học, Extra, Thêm, phụ, ngoài ra, Conversation, Cuộc hội thoại, cuộc trò chuyện, Generally, Nói chung, thường (thường), đại thể, Begin, Bắt đầu, Lunar month, Tháng âm lịch, Ritual, Nghi thức, lễ nghi, Habit, Thói quen, Practice, Thực hành, luyện tập; thói quen, tập quán, Date, Ngày (tháng), ngày tháng; cuộc hẹn hò, Association, Sự liên kết, sự kết hợp; hiệp hội, tổ chức, Antique, Đồ cổ, vật cổ, Foreign, Nước ngoài, ngoại quốc, Troop, Quân đội, binh lính, During, Trong suốt (khoảng thời gian), Receive, Nhận, tiếp nhận, Fill, Lấp đầy, làm đầy, Ancestor, Tổ tiên.

tekijä

Tulostaulu

Visuaalinen tyyli

Vaihtoehdot

Vaihda mallia

)
Säilytetäänkö automaattisesti tallennettu tehtävä ?