Agenda, Chương trình nghị sự, các vấn đề cần thảo luận trong một cuộc họp., Astronomy, Thiên văn học, ngành khoa học nghiên cứu về các thiên thể, vũ trụ., Bodyboarding, Môn lướt ván nằm (lướt trên mặt sóng với ván nhỏ hơn lướt ván đứng)., Choir, Dàn hợp xướng, nhóm người hát cùng nhau., Circulating, Lưu hành, truyền bá, xoay vòng (ví dụ: tiền tệ, tin tức)., Conflict, Mâu thuẫn, xung đột, sự bất đồng nghiêm trọng., Cooperating, Hợp tác, cùng nhau làm việc để đạt mục tiêu chung., dominated, Bị chi phối, bị thống trị, chiếm ưu thế (quá khứ của dominate)., Fitness, Sự khỏe mạnh, thể lực, trạng thái có đủ khả năng thể chất., Hang-gliding, Môn lượn bằng dù, bay lượn trên không bằng một chiếc dù lượn không động cơ., Observer, Quan sát viên, người theo dõi một sự kiện., Opportunity, Cơ hội, dịp, thời điểm hoặc tình huống thuận lợi., Parkour, Môn nghệ thuật di chuyển (vượt chướng ngại vật bằng cách chạy, nhảy, leo trèo)., Range, Phạm vi, dãy, chủng loại (ví dụ: phạm vi nhiệt độ, một dãy sản phẩm)., Relevant, Có liên quan, thích hợp (đến vấn đề đang được nói đến)., Report, Bản báo cáo, tường trình (danh từ) / Báo cáo, tường thuật (động từ)., Representative, Người đại diện, đại biểu., Schemes, Kế hoạch, âm mưu, đề án (số nhiều của scheme)., Termly, Hàng quý, theo từng học kỳ (thường dùng trong bối cảnh trường học)..
0%
unit 2
Jaa
Jaa
Jaa
tekijä
Emikynguyen
Muokkaa sisältöä
Tulosta
Upota
Lisää
Tehtäviä
Tulostaulu
Näytä enemmän
Näytä vähemmän
Tämä tulostaulu on tällä hetkellä yksityinen. Jos haluat tehdä siitä julkisen, valitse
Jaa
.
Tehtävän omistaja on poistanut tämän tulostaulun käytöstä.
Tämä tulostaulu on poistettu käytöstä, koska vaihtoehdot eroavat tehtävän omistajan vaihtoehtoista.
Palauta Optiot
Yhdistä parit
on avoin malli. Se ei luo tulostaululle pisteitä.
SIsäänkirjautuminen vaaditaan
Visuaalinen tyyli
Fontit
Tilaus vaaditaan
Vaihtoehdot
Vaihda mallia
Näytä kaikki
Saat lisää muotoiluasetuksia pelin aikana.
)
Avoimet tulokset
Kopioi linkki
QR-koodi
Poista
Säilytetäänkö automaattisesti tallennettu tehtävä
?