come up with, nghĩ ra, consequences, hậu quả, average, trung bình, balance, cân bằng, biodiversity, đa dạng sinh học, deforestation, sự phá rừng, disappearance, sự biến mất, habitat, nơi sống, heatwave, đợt nắng nóng, respiratory, hô hấp, soil, đất, illegal, bất hợp pháp, endangered species, loài bị đe dọa, impact, tác động, process, quá trình.

tekijä

Tulostaulu

Visuaalinen tyyli

Vaihtoehdot

Vaihda mallia

Säilytetäänkö automaattisesti tallennettu tehtävä ?