Personality, tính cách, smart ; clever; intelligent, thông minh, brave, dũng cảm, shy, nhút nhát, bẽn lẽn, mean, xấu tính, kind, tốt bụng, timid, rụt rè, dễ sợ hãi, funny, hài hước, describe, miêu tả, language, ngôn ngữ, instrument, dụng cụ, nhạc cụ, grade, điểm

tekijä

Tulostaulu

Visuaalinen tyyli

Vaihtoehdot

Vaihda mallia

Säilytetäänkö automaattisesti tallennettu tehtävä ?