ticket - cái vé, tractor - xe máy cày, station - cái trạm, trip - chuyến đi, model - mô hình, roller skating - trượt patin, score - ghi bàn, sail - chèo thuyền, hop - nhảy lò cò, kick - đá, go shopping - đi mua sắm, comic - truyện tranh, goal - khung thành, net - cái vợt, party - bữa tiệc, present - món quà, big - to , bigger - to hơn, biggest - to nhất, centre - trung tâm, dangerous - nguy hiểm, forest - rừng khô, jungle - rừng nhiệt đới, river - dòng sông, lake - cái hồ, mountain - núi, waterfall - thác nước, village - ngôi làng, town - thị trấn, countryside - miền quê,

Tulostaulu

Visuaalinen tyyli

Vaihtoehdot

Vaihda mallia

Säilytetäänkö automaattisesti tallennettu tehtävä ?