conference - hội nghị, embarkation - sự cho lên tàu, itinerary - lộ trình, prohibit - cấm, valid - hợp lệ, deal with - chăm sóc, giải quyết, destination - nơi đến, distinguish - phân biệt, economize - tiết kiệm, equivalent - tương đương, excursion - cuộc đi chơi, du ngoạn, expense - sự tiêu tốn, extend - đưa ra, prospective - thuộc tương lai, situation - tình huống, substantially - về thực chất, comprehensive - bao hàm, deluxe - sang trọng, xa xỉ, dicrectory - danh bạ, duration - khoảng thời gian mà một sự việc tồn tại, entitle - cho phép, fare - tiền vé, offset - làm đối trọng, operate - hoạt động, thực hiện chức năng, punctually - đúng giờ, relatively - tương đối, khá , remainder - phần còn lại, remote - xa xôi, advanced - tiên tiến, chain - chuỗi, check in - ghi tên lấy phòng, confirm - xác nhận, expect - cho rằng, kỳ vọng, housekeeper - quản gia, notify - thông báo, preclude - ngăn ngừa, quote - trích dẫn, rate - giá, suất, reservation - sự đặt trước, service - dịch vụ, coincide - trùng khớp, confusion - hỗn độn, lộn xộn, contact - liên lạc, tiếp xúc với, disappoint - thất vọng, intend - có ý định, license - giấy phép, sự cho phép, nervous - lo lắng, optional - tùy ý, tempt - cám dỗ, lôi cuốn, quyến rũ, thrill - sự chấn động tinh thần, tier - dãy, tầng, lớp, attainment - thành tựu, combine - kết hợp, continue - tiếp tục, description - mô tả, disperse - lan rộng, phân tán, entertainment - sự giải trí, influence - ảnh hưởng, range - phạm vi, release - phát hành, representation - sự đại diện, seperate - tách biệt, successive - liên tiếp, action - hành động, approach - tiếp cận, audience - khán giả, creative - sáng tạo, dialogue - đối thoại, element - yếu tố, experience - kinh nghiệm, occur - xảy ra, perform - trình diễn, rehearse - diễn tập, review - sự phê bình, sold out - bán hết, available - có sẵn, broaden - mở rộng, category - thể loại, disparate - khác loại, divide - chia ra, favor - thiên vị, ưu đãi, instinct - bản năng, prefer - thích hơn, reason - lý do, taste - thưởng thức, nếm trải, urge - thúc giục, acquire - đạt được, admire - ngưỡng mộ, collection - sưu tầm, criticism - sự phê bình, express - bày tỏ, leisure - thời gian rỗi, respond - phản hồi, schedule - lịch trình, significant - ý nghĩa, quan trọng, specialize - chuyên về, spectrum - một dãy đầy đủ về mọi mặt, assignment - nhiệm vụ, choose - chọn, constitute - cấu tạo, cấu thành,
0%
toeic 5
Jaa
Jaa
Jaa
tekijä
Chicuong1506200
Muokkaa sisältöä
Tulosta
Upota
Lisää
Tehtäviä
Tulostaulu
Flash-kortit
on avoin malli. Se ei luo tulostaululle pisteitä.
SIsäänkirjautuminen vaaditaan
Visuaalinen tyyli
Fontit
Tilaus vaaditaan
Vaihtoehdot
Vaihda mallia
Näytä kaikki
Saat lisää muotoiluasetuksia pelin aikana.
Avoimet tulokset
Kopioi linkki
QR-koodi
Poista
Säilytetäänkö automaattisesti tallennettu tehtävä
?