કૉમ્યૂનિટી

Trung học phổ thông

સબસ્ક્રિપ્શન જરૂરી

'thpt' માટે 10,000+ પરિણામો

Trò chơi về "Thành ngữ, tục ngữ Việt Nam"
Trò chơi về "Thành ngữ, tục ngữ Việt Nam" ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Unit 2 - Humans and the Environment
Unit 2 - Humans and the Environment ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Tăng trưởng và phát triển kinh tế
Tăng trưởng và phát triển kinh tế ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
G12 - MT64 - VOCABS 01
G12 - MT64 - VOCABS 01 ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
PHƯƠNG PHÁP TỌA ĐỘ TRONG KHÔNG GIAN
PHƯƠNG PHÁP TỌA ĐỘ TRONG KHÔNG GIAN ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Nam
Nam ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Flash card các hình thức hô hấp
Flash card các hình thức hô hấp ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Ôn tập phản ứng tỏa nhiệt và thu nhiệt
Ôn tập phản ứng tỏa nhiệt và thu nhiệt ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
IELTS IDIOMS
IELTS IDIOMS ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Hoá phức chất tổ 1
Hoá phức chất tổ 1 ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
G12U1L1
G12U1L1 ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Luyện tập - Bài 12
Luyện tập - Bài 12 ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
new words
new words ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Nền văn minh Chăm pa
Nền văn minh Chăm pa ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
U6: GENDER EQUALITY
U6: GENDER EQUALITY ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
congnghe
congnghe ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
PRONUNCIATION CHALLENGE
PRONUNCIATION CHALLENGE ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Hình Khối
Hình Khối ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
vị trí tương đối giữa hai đường thẳng trong không gian
vị trí tương đối giữa hai đường thẳng trong không gian ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
UNIT 3: GETTING STARTED (VOCAB)
UNIT 3: GETTING STARTED (VOCAB) ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
G10U1L1
G10U1L1 ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Vocabs unit 3
Vocabs unit 3 ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
VOCAB-ENVIRONMENT
VOCAB-ENVIRONMENT ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
LUYỆN TẬP III - Công Nghệ 10 Bài 15 KNTT
LUYỆN TẬP III - Công Nghệ 10 Bài 15 KNTT ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Test 1 Vip.
Test 1 Vip. ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Cô Trân
Cô Trân ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
advantages
advantages ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Vocabs unit 2
Vocabs unit 2 ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Vocabs unit 3
Vocabs unit 3 ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
INS-INTER-U2A-EX3
INS-INTER-U2A-EX3 ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
13102025. IELTS READING Passage 1. A Brief history of London underground
13102025. IELTS READING Passage 1. A Brief history of London underground ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
生词
生词 ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
EU_2_Camping_Vocabulary
EU_2_Camping_Vocabulary ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
vocabulary
vocabulary ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
hoa quả
hoa quả ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
LESSON REVIEW 17-20 - SP1 (VOCAB)
LESSON REVIEW 17-20 - SP1 (VOCAB) ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Vocab
Vocab ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
quiz_GHI CHÚ TỪ VỰNG ĐỀ LUYỆN SỐ 4_THPT
quiz_GHI CHÚ TỪ VỰNG ĐỀ LUYỆN SỐ 4_THPT ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
10_PP đổi biến trong Nguyên hàm
10_PP đổi biến trong Nguyên hàm ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Tích phân hàm Trị Tuyệt Đối
Tích phân hàm Trị Tuyệt Đối ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Ứng dụng Tích phân
Ứng dụng Tích phân ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Nhận dạng PP đổi biến hay từng phần trong Nguyên hàm
Nhận dạng PP đổi biến hay từng phần trong Nguyên hàm ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Áp dụng PP Đổi biến hay Từng phần trong các Nguyên hàm.
Áp dụng PP Đổi biến hay Từng phần trong các Nguyên hàm. ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Nguyên Hàm (mở rộng)
Nguyên Hàm (mở rộng) ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
4_nhóm đổi biến trong Nguyên hàm (thường gặp)
4_nhóm đổi biến trong Nguyên hàm (thường gặp) ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Ứng dụng Tích phân
Ứng dụng Tích phân ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Tính chất của Tích phân
Tính chất của Tích phân ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Quiz game - 35
Quiz game - 35 ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Topic: Place
Topic: Place ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
UNIT 2 : LANDSCAPES 1
UNIT 2 : LANDSCAPES 1 ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
UNIT 2 : LANDSCAPES 2
UNIT 2 : LANDSCAPES 2 ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Unit 2: Writing
Unit 2: Writing ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Unit 2_Vocab_Exercise 2
Unit 2_Vocab_Exercise 2 ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
13102025. IELTS READING Passage 1. A Brief history of London underground
13102025. IELTS READING Passage 1. A Brief history of London underground ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
YCT 2 bài 8
YCT 2 bài 8 ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Ôn tập các yếu tố trong truyện cổ tích
Ôn tập các yếu tố trong truyện cổ tích ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
COMMON VERBS
COMMON VERBS ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
ĐOÁN NHANH
ĐOÁN NHANH ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
CỦNG CỐ
CỦNG CỐ ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
Từ vựng 4 ,5,6 (hàng TA, NA, HA)
Từ vựng 4 ,5,6 (hàng TA, NA, HA) ફ્લેશ કાર્ડ્સ
દ્વારા
આપોઆપ સંગ્રહ થયેલ છે: ?