Điền từ vào chỗ trống: 茶____咖啡都可以。, 还是, 或者, 请问今天几月几号星期几?, 十一月二十五号星期二, 十一月两十五号星期二, Nhìn hình ảnh và đoán từ, 年, 日, 月, Nhìn hình ảnh và đoán từ, 小, 大, nhìn ảnh và điền từ thích hợp: 她____自行车去学校。, 开, 坐, 骑, Điền từ vào chỗ trống: 你有汽车____摩托车?, 或者, 还是, Nhìn hình ảnh và tìm từ thích hợp, 一本杂志, 一本词典, 一本书, 请问今年是哪年?, 二十二十五年, 二零二五年, 两十两十五年, 两零两五年.

Ranglista

Vizuális stílus

Beállítások

Kapcsoló sablon

)
Automatikus mentés visszaállítása :?