Virtual classrooms - online classes , participate in - Join, Online learning - HỌC ONLIne, Save commuting time to school - tiết kiệm thời gian đi học, sign in to - đăng nhập, Gain more valuable time for st - = có thời gian quý giá để làm gì, reading materials - Đọc tài liệu, revising previous lessons - ôn bài cũ, learning quality - : chất lượng học, easily search for information in search engines - Dễ tìm kiếm thông tin trong công cụ tìm kiếm, complete interesting online exercises - Hoàn thành bài tập online thú vị, learning interest  - hứng thú học tập, focus on - concentrate on, unstable - k ổn định, lesson content - nội dung bài học, affect exam scores - = ảnh hưởng điểm số,

szerző:

Ranglista

Vizuális stílus

Beállítások

Kapcsoló sablon

Automatikus mentés visszaállítása :?