events - sự kiện, take photos - chụp ảnh, work - làm việc, lead - chỉ đạo, study - học, do the gardening - làm vườn, break time - giờ giải lao, happened - xảy ra, in the past - quá khứ, member - thành viên, equipment - trang thiết bị, well-known - nổi tiếng, intelligent - thông minh, entrance examination - kỳ thi đầu vào, modern - hiện đại, biology - sinh học, listen - nghe, speak - nói, write - viết, talented - tài năng, skillful - khéo léo, project - dự án, teacher - giáo viên, desk - bàn học, projection - máy chiếu, computer - máy tính, practice - thực hành, beautiful - đẹp, clever - thông minh, literature - văn, library - thư viện, borrow - mượn, question - câu hỏi, difficult - khó, snacks - đồ ăn vặt, art - mỹ thuật, test - bài kiểm tra, facility - cơ sở vật chất, garden - vườn, summer - mùa hè, winter - mùa đông, restaurant - nhà hàng, district - quận, huyện, classroom - phòng học, grade - lớp, science - khoa học,

Classifica

Stile di visualizzazione

Opzioni

Cambia modello

Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?