access, tiếp cận, advertisement , quảng cáo, announcement , thông báo , application , đơn xin gia nhập , apply , xin vào , appreciate , trân trọng , area , khu vực, available , rảnh, be willing to , sẵn sàng , benefit , giúp ích , boost, thúc đẩy , by chance, tình cờ , careless, cẩu thả , centre, trung tâm , charity , hội từ thiện , communication skills , kĩ năng giao tiếp , community , cộng đồng , confidence , sự tự tin , confused, sự bối rối , course, khóa học, deadline , hạn chót , development, sự phát triển , duty , nghĩa vụ , essential , cần thiết , experience , kinh nghiệm , export , sự xuất khẩu , flooded area, vùng lụt, food bank, điểm từ thiện thức ăn , form, mẫu đơn, gain , đạt được.

Classifica

Stile di visualizzazione

Opzioni

Cambia modello

)
Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?