Pencil case (n), chơi, bàn phím, hộp đựng kính, hộp đựng bút/ túi đựng bút, Glasses case (n), bảng trắng, tốt bụng, tốt tính, hộp đựng bút/ túi đựng bút, hộp đựng kính, Keyboard (n), ở bên cạnh, bạn cùng lớp, viết, bàn phím, Whiteboard (n), bảng trắng, viết, hộp đựng bút/ túi đựng bút, vẽ, Beach (n), viết, bãi biển, hộp đựng bút/ túi đựng bút, chơi, Write (v), hộp đựng bút/ túi đựng bút, bãi biển, bảng trắng, viết, Draw (v), chơi, bàn phím, vẽ, bãi biển, Play (v), bảng trắng, tốt bụng, tốt tính, chơi, hộp đựng bút/ túi đựng bút, Classmate (n), viết, bạn cùng lớp, tốt bụng, tốt tính, ở bên cạnh, Next to, ở bên cạnh, tốt bụng, tốt tính, bảng trắng, hộp đựng bút/ túi đựng bút, Nice (adj), chơi, bạn cùng lớp, viết, tốt bụng, tốt tính
0%
Unit 23
Condividi
Condividi
Condividi
di
Diepanhzoom
Modifica contenuto
Stampa
Incorpora
Altro
Compiti
Classifica
Mostra di più
Mostra meno
Questa classifica è privata. Fai clic su
Condividi
per renderla pubblica.
Questa classifica è stata disattivata dal proprietario della risorsa.
Questa classifica è disattivata perché le impostazioni sono diverse da quelle del proprietario della risorsa.
Ripristina le opzioni
Quiz
è un modello a risposta aperta. Non genera punteggi validi per una classifica.
Login necessario
Stile di visualizzazione
Tipi di caratteri
Abbonamento richiesto
Opzioni
Cambia modello
Mostra tutto
Mentre esegui l'attività appariranno altri formati.
Apri risultati
Copia link
Codice QR
Elimina
Ripristinare il titolo salvato automaticamente:
?