bracelet, vòng tay, lắc tay, swimsuit, đồ bơi, áo tắm, cage, cái lồng, cái chuồng, kitten, mèo con, snake, con rắn, college, trường cao đẳng, trường đại học, letter (alphabet), chữ cái (trong bảng chữ cái), meaning, ý nghĩa, poster, áp phích, tranh cổ động, word, từ, comic, truyện tranh, change, thay đổi, cross, gạch chéo, đi qua, get hot, trở nên nóng, leave, rời đi, bỏ lại.

Classifica

Stile di visualizzazione

Opzioni

Cambia modello

Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?