armchair, ghế bành (ghế có chỗ tựa tay), bed, cái giường, board, cái bảng, cup, cái tách, cái ly (có quai), cupboard, tủ chén, tủ ly, floor, sàn nhà, tầng nhà, phone, điện thoại, piano, đàn dương cầm, piano, rug, tấm thảm nhỏ, wall, bức tường, window, cửa sổ, complete, hoàn thành.

Classifica

Stile di visualizzazione

Opzioni

Cambia modello

Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?