backache, đau lưng, cold, bị cảm lạnh / lạnh, cough, ho, tiếng ho, dentist, nha sĩ, earache, đau tai, headache, đau đầu, stomach-ache, đau bụng, đau dạ dày, toothache, đau răng, boy, cậu bé, girl, cô bé, man, người đàn ông, woman, người phụ nữ, fix, sửa chữa, hurt, làm đau, bị đau, all right, ổn, tốt, được, awake, thức, tỉnh táo, fine, tốt, khỏe, practice, sự luyện tập, bài luyện tập, Don't worry!, Đừng lo lắng!, What's the matter?, Có chuyện gì thế?.

Classifica

Stile di visualizzazione

Opzioni

Cambia modello

Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?