meeting - cuộc họp, looking at - nhìn, wearing - mặc, holding - cầm, left - bên trái, right - bên phải, painting - sơn, using - sử dụng, roof of the house - mái nhà, trousers - cái quần, top - áo thun / phía trên, talking - nói chuyện, helmet - nón bảo hiểm, in the sky - bầu trời, covered - bao phủ, carrying - mang, dressed - ăn mặc, standing - đứng, talking - nói chuyện, sitting - ngồi, raining - mưa, snowing - tuyết, watching TV - xem tivi,

Classifica

Stile di visualizzazione

Opzioni

Cambia modello

Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?