Có lẽ đã, Could/may/might+ have V3, lẽ ra phải, should/ought to+ have v3, must have v3, chắc hẳn đã , would have v3, đã….rồi, can’t have v3, chắc là đã k thể làm gì , needn’t have v3 , đáng lẽ k cần phải…, have to/ had to/must+ v0, cần thiết phải làm , mustn’t +v0, cấm đoán, k được làm thường sẽ liên quan đến luật , don’t have to/ doesn’t have to/ needn’t + v0, k cần thiết phải làm , should /ought to+v0 , nên , had better , tốt nhất nên là , can/could/may/might+vo, có thể , might, luôn đi với be able to.

Classifica

Stile di visualizzazione

Opzioni

Cambia modello

)
Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?