drainage - (n) rò rỉ, thoát nước , imminent - (a) cấp bách , five fold= five times - gấp 5 lần , feather - (n) lông vũ , conceal - (v) che giấu, ẩn nấp , nature - (n) bản chất , distinctive - (a) đặc biệt , estimate - (v) ước lượng , retain - (v) giữ lại , rehabilitate - (v) phục hồi , refine - (v) tinh chỉnh, tinh chế , scale - quy mô , indication - chỉ định, dấu hiệu , incubation  - (n) ủ bệnh , spectacular - (a) cảnh sắc hùng vĩ , halt - (v) ngăn chặn , dispersal - (n) sự li tán, phân tán , fate - tính mạng , starvation - (n) sự chết đói , secure = make sure - đảm bảo , fit - gắn , derived - (V) bắt nguồn , rescue - (v) giải cứu , implement - (v) bổ sung , drastic - (a) quyết liệt ,

Classifica

Flash card è un modello a risposta aperta. Non genera punteggi validi per una classifica.

Stile di visualizzazione

Opzioni

Cambia modello

Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?