In the corner - ở trong góc, Poster - áp phích, tờ quảng cáo dán tường, Study abroad - du học, Timetable - thời khóa biểu, Stuff - đồ đạc, các thứ, Enormous - to lớn khổng lồ, Boarding school - trường nội trú, Accommodation  - chỗ ở, Wardrobe - tủ quần áo, Radiator  - bộ tản nhiệt, lò sưởi, En suite - phòng tắm riêng (liền kề trong phòng ngủ), Inconvenient - bất tiện, Cooker - nồi cơm, Dishes - chén đĩa; các món ăn, Equipment - trang thiết bị, Garage - ga-ra (nhà để xe), Balcony - ban công, Stairs - cầu thang, Lift - thang máy ,

Classifica

Flash card è un modello a risposta aperta. Non genera punteggi validi per una classifica.

Stile di visualizzazione

Opzioni

Cambia modello

Ripristinare il titolo salvato automaticamente: ?