コミュニティ

Giáo dục nghề nghiệp

サブスクリプションが必要です

gdnnに対する4,294件の検索結果

Tony
Tony クイズ
Imperativ
Imperativ ランダムカード
Bài 1 Hán Ngữ
Bài 1 Hán Ngữ フラッシュカード
de Ep1| Cụm từ (zalo 0968575545) ôn thi A1-B1
de Ep1| Cụm từ (zalo 0968575545) ôn thi A1-B1 フラッシュカード
Bộ đếm đồng bộ
Bộ đếm đồng bộ クイズ
YCT 3 Lesson 1-3
YCT 3 Lesson 1-3 クイズ
als, wenn
als, wenn ランダムカード
第30課 ・ 新しい言葉
第30課 ・ 新しい言葉 アナグラム
PHÉP LỊCH SỰ XÃ GIAO
PHÉP LỊCH SỰ XÃ GIAO 一致するものを見つける
Phân loại hệ thống pháp luật
Phân loại hệ thống pháp luật グループ仕分け
Hiểu rõ “Trạng thái tâm lý Khách hàng”
Hiểu rõ “Trạng thái tâm lý Khách hàng” グループ仕分け
game chill cực hay <3
game chill cực hay <3 ランダムカード
CÔNG VIỆC CỦA QUẢN LÝ
CÔNG VIỆC CỦA QUẢN LÝ マッチアップ
Month of the year quizz
Month of the year quizz クイズ
Human need
Human need スピードソート
Ôn lại bài hoi !!
Ôn lại bài hoi !! ボックスを開く
Kiểm tra bài cũ
Kiểm tra bài cũ クイズ
Quiz đào tạo IDP và Study Skill
Quiz đào tạo IDP và Study Skill グループ仕分け
warm up
warm up ランダムホイール
Robot Teachers (ToF)
Robot Teachers (ToF) 迷路の追跡
50个问题,请大家回答一下!
50个问题,请大家回答一下! ランダムホイール
Introduce yourself
Introduce yourself 文字を揃える
ĐỘI NGŨ GV BEE PLUS
ĐỘI NGŨ GV BEE PLUS ランダムホイール
Game
Game グループ仕分け
Unit 5
Unit 5 ランダムカード
Định dạng đoạn văn ban
Định dạng đoạn văn ban ランダムホイール
Volunteer work
Volunteer work ゲームショウ・クイズ
weil
weil ランダムカード
Game 2: Xếp hoạt động vào đúng mục tiêu
Game 2: Xếp hoạt động vào đúng mục tiêu グループ仕分け
hoa
hoa マッチアップ
CLASSROOM COMMANDS
CLASSROOM COMMANDS マッチアップ
Participating in meetings
Participating in meetings アナグラム
Thử Thách Số
Thử Thách Số グループ仕分け
Demo
Demo クイズ
DH phát hiện và giải quyết vấn đề
DH phát hiện và giải quyết vấn đề ゲームショウ・クイズ
VOCABULARY QUIZ
VOCABULARY QUIZ クイズ
trò chơi đồ ăn đài loan
trò chơi đồ ăn đài loan マッチアップ
 dürfen-nicht dürfen
dürfen-nicht dürfen マッチアップ
PAST SIMPLE QUESTIONS
PAST SIMPLE QUESTIONS ランダムカード
Chúc bạn may mắn
Chúc bạn may mắn ボックスを開く
Câu hỏi
Câu hỏi クイズ
BTVN Buổi 3 - My hobbies
BTVN Buổi 3 - My hobbies クイズ
NHẬN BIẾT BIỂN BÁO GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ
NHẬN BIẾT BIỂN BÁO GIAO THÔNG ĐƯỜNG BỘ 一致するものを見つける
Từ vựng
Từ vựng アナグラム
M2 Nói với từ cho sẵn
M2 Nói với từ cho sẵn ボックスを開く
Ôn unit 9 10
Ôn unit 9 10 アナグラム
Nebensätze mit Wenn
Nebensätze mit Wenn 文字を揃える
 Sprechen Teil 3
Sprechen Teil 3 ランダムカード
自動保存: を復元しますか?