Đâu là chủ ngữ số ít., He, she, I, we, He, she, it, my sisters, my brothers., He, she, it, my sister, my brother., He, we, it, my sister, my brother., Đâu là chủ ngữ số nhiều., He, she, I, we, He, she, it, my sisters, my brothers., I, you, we, my sisters, my brothers., He, we, it, my sister, my brother., Câu nào đúng về thì hiện tại đơn?, Diễn tả những sự việc đã diễn ra trong quá khứ., Diễn tả tương lai., Diễn tả thói quen, sở thích, sự việc lặp lại., Diễn tả những sự việc đang xảy ra., Đâu là công thức thể khẳng định (+), với chủ ngữ số nhiều: I, you, we, they?, S + V-ing + O., S + V(s/es) + O., S + V(o) + O., S+ will Vo + O., Đâu là công thức thể khẳng định (+), với chủ ngữ số ít: he, she, the girl, the man?, S + V-ing + O., S + V(s/es) + O., S + V(o) + O., S+ will Vo + O., Đâu là công thức thể phủ định (-), với chủ ngữ số ít: he, she, the girl, the man?, S + don't + V(o) + O., S + doesn't+ V(o) + O., S + V(o) + O., S+ will Vo + O., Đâu là công thức thể phủ định (-), với chủ ngữ số nhiều: I, you, we, they?, S + don't + V(o) + O., S + doesn't+ V(o) + O., S + V(o) + O., S+ will Vo + O., Câu nào là thì hiện tại đơn?, He is playing football., He likes football., He didn't like football., He will be a football player., Câu nào là thì hiện tại đơn?, She is singing., She will be a singer., She didn't like singing., She likes singing., Câu nào là thì hiện tại đơn?, She is cutting hair., She will be a hairdresser., She doesn't like cutting hair., She liked cutting hair., He ............. animals. (+), love, loves, doesn't like, He .................. baking. (-), loves, don't like, doesn't like, He .................. baking. (-), loves, don't like, doesn't like, I .................. writing. (-), loves, don't like, doesn't like, I ..................painting. (+), loves, don't like, doesn't like, love, I .................. playing piano. (+), loves, don't like, doesn't like, love, He .................. helping people. (+), loves, don't like, doesn't like, love, She .................. singing. (-), loves, don't like, doesn't like, love, He .................. cars. (+), loves, don't like, doesn't like, love, He .................. acting. (-), loves, don't like, doesn't like, love, I .................. playing football (+), love, loves, don't like, doesn't like, I .................. travelling. (-), love, loves, don't like, doesn't like.
0%
present simple
Ортақ пайдалану
Ортақ пайдалану
Ортақ пайдалану
Huonggvta88
бойынша
Мазмұнды өңдеу
Басып шығару
Ендіру
Қосымша
Тағайындаулар
Көшбасшылар тақтасы
Қосымша көрсету
Азырайтып көрсету
Бұл көшбасшылар тақтасы қазір жеке. Оны жалпыға ортақ ету үшін
Бөлісу
түймесін басыңыз.
Бұл көшбасшылар тақтасын ресурс иесі өшірген.
Бұл көшбасшылар тақтасы өшірілген, себебі сіздің мүмкіндіктеріңіз мазмұн иесінің мүмкіндіктерінен өзгеше.
Параметрлерді қайтарыңыз
Викторина
— ашық үлгі. Ол көшбасшылар тақтасы үшін ұпайлар тудырмайды.
Жүйеге кіру қажет
Визуалды стиль
Қаріптер
Жазылым қажет
Опциялар
Үлгіні ауыстыру
Барлығын көрсету
Әрекетті ойнаған сайын қосымша пішімдер пайда болады.
)
Нәтижелерді ашу
Сілтемені көшіру
QR коды
Өшіру
Өңдеуді жалғастыру:
?