community - cộng đồng, community services - công việc cộng đồng, police station - trạm cảnh sát, post offce - bưu điện, library - thư viện, hotel - khách sạn, hospital - bệnh viện, bus station - trạm xe buýt, mall - khu mua sắm, train station - trạm tàu hoả, public services - dịch vụ cộng đồng, in - trong, on - trên, under - dưới, behind - đằng sau, next to - bên cạnh, between...and - ở giữa, opporite - đối diện, near - gần, trash - rác thải, glass jar - hũ thuỷ tinh, can -   cái lon,can, plastic bottle - chai nhựa, plastic bag - túi nhựa,túi ni-lông, recycling bin - thùng rác tái chế, tip - mẹo,gợi ý,tiền boa, the Earth - Trái Đất,

Көшбасшылар тақтасы

Визуалды стиль

Опциялар

Үлгіні ауыстыру

Өңдеуді жалғастыру: ?