complex (n), quần thể, religious (adj), tôn giáo, monument (n), tượng đài, magnificent (adj), tráng lệ, preserve (v), bảo tồn, occupy (v), chiếm giữ, occupied (adj), có người ở, đang được sử dụng, generation (n), thế hệ, found (v), thành lập, Thanks to, nhờ vào, ancient (adj), cổ đại, lâu đời, heritage (n), di sản.

Papan mata

Gaya visual

Pilihan

Tukar templat

)
Pulihkan autosimpan: ?