cow, con bò, goat, con dê, horse, con ngựa, sheep, con cừu, donkey, con lừa, goose, con ngỗng, naughty, nghịch ngợm, loud, ồn ào, quiet, yên tĩnh, fast, nhanh, slow, chậm, chick, gà con, on the farm, ở nông trại, cheese, phô mai, feet, bàn chân, tree, cây, school trip, chuyến đi học, fruit trees, cây ăn quả, figs, quả sung, oranges, cam, pears, lê, put on sun cream, bôi kem chống nắng, open the gates, mở cổng, run away, chạy đi, feed the animals, cho động vật ăn, touch the animals, chạm vào động vật.

Papan mata

Gaya visual

Pilihan

Tukar templat

Pulihkan autosimpan: ?