be - was / were : thì , là , ở , bị, bring - brought : mang theo , build - built : xây ( nhà ), buy - bought : mua, can - could : có thể, catch - caught : chụp ( bóng ), đón ( xe bus ), bắt ( cá ), come - came : đến, choose - chose : chọn , lựa, do - did : làm ( bài ), tập ( thể dục ), draw - drew : vẽ.

Papan pendahulu

Lihat pemain terbaik

Papan mata

Gaya visual

Pilihan

Tukar templat

Papan pendahulu

Lihat pemain terbaik
)
Pulihkan autosimpan: ?