forget - quên (v), wish - ước (v), waste - lãng phí (v), roof - mái nhà (n), remote control - điều khiển (ti-vi, quạt,..) (n), control - điều khiển (v), hunt - săn bắt (v), hunter - thợ săn (n), population - dân số (n), dangerous - nguy hiểm (adj), kill - giết (v), curtain - rèm cửa (n), rug - thảm (nhỏ) (n), carpet - thảm (to) (n), realize - nhận ra (v), return - quay lại (v), delight - hân hoan (adj), be drained - bị ngập (v), believe - tin tưởng (v), reach - chạm tới (v), know - biết (v), notice - để ý (v), be invited - được mời (v), far - xa (adj), leave - rời đi (v),

Papan mata

Gaya visual

Pilihan

Tukar templat

Pulihkan autosimpan: ?