dây thừng - string, điều khiển - control, nghệ thuật múa rối nước - puppetry, bài quốc ca - anthem, khởi đầu/ bắt nguồn - originate ( gần giống từ begin), bắt buộc - compulsory, dàn hợp xướng - choir, nhịp - beat, loại hình nghệ thuật - art form, cuộc triển lãm - exhibition, phàn nàn - make a complain, xuất hiện - occur , ủng hộ - support, to lớn - huge, trình diễn - perform, buổi trình diễn - performance, nhà thơ - poet, bài thơ - poem, nhạc dân gian - folk music, nhạc đồng quê - country music, có tài năng về nghệ thuật - artistic, cọ vẽ, bút vẽ - paintbrush, thời gian rảnh - spare time = free time , con rối - puppet, đưa ra một quyết định - come to a decision,
0%
games
Kongsikan
Kongsikan
Kongsikan
oleh
Bichuexg
THCS
ESL
Edit Kandungan
Cetakan
Benamkan
Lebih lagi
Tugasan
Papan mata
Kad imbas
ialah templat terbuka. Ia tidak menjana skor untuk papan mata.
Log masuk diperlukan
Gaya visual
Fon
Langganan diperlukan
Pilihan
Tukar templat
Paparkan semua
Lebih banyak format akan muncul semasa anda memainkan aktiviti.
Buka keputusan
Salin pautan
Kod QR
Padam
Pulihkan autosimpan:
?