represent - thay mặt, đại diện, species - loài, regard - chú ý, quan tâm, suitable - phù hợp, expect - trông đợi, dự kiến, seabed - đáy biển, attach - gắn , owner - chủ sở hữu, effort - nỗ lực, lack of - thiếu gì đó, không đủ gì đó, veterinarian - bác sĩ thú y, particular - cụ thể, estimate - ước lượng đo lường, dramatical - đột ngột ( kiểu tăng/giảm nhanh chóng), gây ấn tượng mạnh, strict - nghiêm khắc, impose - thi hành, áp đặt, bury - chôn, rescue - giải cứu, nervous - căng thẳng, lo lắng, dive - lặn,

Papan mata

Gaya visual

Pilihan

Tukar templat

Pulihkan autosimpan: ?