Realm (n) – vương quốc, lãnh địa; lĩnh vực, phạm vi, "No Entry" sign (n) – biển báo "Cấm vào", Breathtaking (adj) – đẹp đến nghẹt thở, Supernatural (adj) – siêu nhiên, Imaginary (adj) – tưởng tượng, không có thật, Unrealistic (adj) – phi thực tế, Ordinary (adj) – bình thường, thông thường, Mystical (adj) – huyền bí, thần bí, Contemporary (adj) – đương đại, hiện đại, Antiquated (adj) – cổ xưa, lỗi thời, Obscure (adj) – tối tăm, mờ mịt; khó hiểu, không rõ ràng, Current (adj) – hiện tại, hiện hành, Futuristic (adj) – thuộc về tương lai, có vẻ hiện đại của tương lai, Innovative (adj) – sáng tạo, đổi mới, Lightweight (adj) – nhẹ, Entirely (adv) – hoàn toàn, toàn bộ, Transportation (n) – sự vận chuyển, giao thông, Solution (n) – giải pháp, Recyclable (adj) – có thể tái chế, Wildlife (n) – động vật hoang dã, Cherish (v) – trân trọng, yêu quý, Gasoline (n) – xăng, Bordered by (adj) – được bao quanh bởi, Temperature (n) – nhiệt độ.
0%
TEST 16
Kongsikan
Kongsikan
Kongsikan
oleh
Gemmalanguagecenter
Ortaokul
ESL
Edit Kandungan
Cetakan
Benamkan
Lebih lagi
Tugasan
Papan mata
Kad rawak
ialah templat terbuka. Ia tidak menjana skor untuk papan mata.
Log masuk diperlukan
Gaya visual
Fon
Langganan diperlukan
Pilihan
Tukar templat
Paparkan semua
Lebih banyak format akan muncul semasa anda memainkan aktiviti.
Buka keputusan
Salin pautan
Kod QR
Padam
Pulihkan autosimpan:
?