Dirty, Bẩn (adj.), Clothes, Quần áo (n.), Impossible, Không thể (adj.), Change, Thay đổi (v., n.), Observe, Quan sát, tuân theo (v.), Ancestors, Tổ tiên (n.), Celebrate, Ăn mừng, Kỷ niệm (v.), Death, Cái chết, Sự qua đời (n.), Gratitude, Lòng biết ơn (n.), Secondly, Thứ hai là, Về mặt thứ hai (adv.), New, Mới (adj.), Anniversary, Ngày kỷ niệm (n.), Teach, Dạy, Giảng dạy (v.), Take part, Tham gia, Tham dự (v. phr.), During, Trong suốt (khoảng thời gian nào đó) (prep.).

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?