1) “Main” nghĩa là… a) phụ b) chính c) khó d) nhanh 2) “Meal” là… a) bữa ăn b) món tráng miệng c) nguyên liệu d) nhà bếp 3) “Light” (trong đồ ăn, thức ăn) nghĩa là… a) cay b) nặng c) nhẹ d) mặn 4) “Instant noodle” là… a) cơm rang b) mỳ ăn liền c) bánh rán d) đồ chiên 5) “Food stalls” nghĩa là… a) cửa hàng quần áo b) quầy thực phẩm c) quầy lưu niệm d) quán cà phê 6) “Seafood” là… a) thịt nướng b) rau củ c) đồ chay d) hải sản 7) “Punish” có nghĩa là… a) khen thưởng b) phạt c) giúp đỡ d) cảnh báo 8) Your sister is a teacher, _____? a) is she b) isn't she c) does she d) doesn't she 9) “Let’s go swimming.” – “_____.” a) Yes, I do b) No, we don’t c) That’s a good idea d) I like swimming 10) “_____ – A glass of orange juice, please.” a) What would you like to drink b) How much is a glass of orange juice c) Orange juice is my favourite drink d) Do you want orange juice 11) If Hoa (get) _________ good marks in this exam, her parents will buy her a new bike. a) gets b) will get c) get d) is getting 12) “Program” có nghĩa là… a) công nghệ b) chương trình c) môn học d) dụng cụ 13) "job" nghĩa là gì a) nghề nghiệp b) tiền lương c) buổi họp d) vị trí 14) If you don’t keep silent, the teacher _____ you. a) will punish b) punishing c) punish d) punished

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?