High-speed, Tốc độ cao, half-price, Nửa giá, staff, Nhân viên, space, Không gian, appointment, Cuộc hẹn, explain, Giải thích, explore, Khám phá, transport, Phương tiện đi lại, journeys, Chặng đường, cover, Bao phủ, equipment, Thiết bị, opportunity, Cơ hội, business person, Doanh nhân, husband, Chồng, audience, Khán giả, expect, Kì vọng, injured, Bị thương.

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?