地球, Trái đất, 环境, Môi trường, 污染, Ô nhiễm, 严重, Nghiêm trọng, 节约, Tiết kiệm, 新闻, Tin tức, thời sự, 保护, Bảo vệ, 知道, Biết, 天气, Thời tiết, 网上, Trên mạng

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?