toys, đồ chơi, robot, rô-bốt, doll, búp bê, car, ô tô đồ chơi, big, to, lớn, small, nhỏ, cards, những lá bài, card, lá bài, block, khối xếp hình, blocks, các khối xếp hình, dice, xúc xắc, marble, viên bi, marbles, các viên bi, under, ở dưới, toy box, hộp đồ chơi, wardrobe, tủ quần áo, eleven, 11, twelve, 12, thirteen, 13, fourteen, 14, fifteen, 15, sixteen, 16, seventeen, 17, eighteen, 18, nineteen, 19, twenty, 20, plus, cộng, minus, trừ, onions, hành (số nhiều), tomatoes, cà chua (số nhiều), eggs, trứng (số nhiều), potatoes, khoai tây (số nhiều), limes, chanh (số nhiều), fries, khoai tây chiên, pizza, pizza, cake, bánh ngọt, ice-cream, kem, chicken, thịt gà, fish, cá, knife, dao, fork, nĩa, spoon, thìa, chopsticks, đũa, noodles, mì, steak, bít tết, dishes, món ăn, rice, cơm.

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?