...Have difficulty (in) + Ving, gặp khó khăn trong việc gì, Take a look at ..., nhìn vào thứ gì đó, have an argument, tranh cãi, cãi nhau, do (somebody) a favour, giúp ai, do one's best, cố gắng hết sức, make a fuss, làm ầm ĩ, raise money, gây quỹ, make a mistake, mắc sai lầm, mắc lỗi, make arrangements, sắp xếp, chuẩn bị, catch a cold, bị cảm lạnh, make an effort, nỗ lực, keep in touch, giữ liên lạc, make a progress, tiến bộ, make a prediction, dự đoán, do harm to (something/ somebody), gây hại, earn one's living, kiếm sống, make a choice, đưa ra lựa chọn, have an accident, gặp tai nạn, catch sight of, trông thấy, bắt gặp, make a contribution to, đóng góp, make a decision, đưa ra quyết định, play a role, đóng vai trò, have a break, nghỉ giải lao, meet the deadline, kịp hạn chót, raise concerns about, dấy lên lo ngại, set a good example, lấy làm gương tốt

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?