make the bed — dọn giường, wash the dishes — rửa chén, do the laundry — giặt là, cut the hedge — cắt tỉa hàng rào, clean the house — dọn nhà, guard the house — canh gác nhà, make coffee — pha cà phê, lift heavy things — nâng vật nặng, cook meals — nấu ăn, water the plants — tưới cây, iron the clothes — ủi quần áo, do homework — làm bài tập về nhà.

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

AI Enhanced: Ta aktywność zawiera treści generowane przez AI. Dowiedz się więcej.

Zmień szablon

)
Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?