This is a classroom, Đây là một phòng học, A boy and a girl are sitting at their desks, Một cậu bé và một cô bé đang ngồi tại bàn học của mình, The boy is holding a red pencil, Cậu bé đang cầm một chiếc bút chì màu đỏ, There is a red pen on the desk too, Cũng có một chiếc bút bi màu đỏ ở trên bàn học nữa, I can see a small yellow bell, Mình có thể nhìn thấy một chiếc chuông nhỏ màu vàng, There is a green schoolbag on the desk, Có một chiếc cặp sách màu xanh lá cây ở trên bàn học, There are many books on the bookcase, Có rất nhiều cuốn sách ở trên giá sách, I can see the word "red" on the board, Mình có thể nhìn thấy từ “red” (màu đỏ) ở trên bảng, They are very happy in their class, Các bạn ấy đang rất vui vẻ trong lớp học của mình.

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

AI Enhanced: Ta aktywność zawiera treści generowane przez AI. Dowiedz się więcej.

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?