activity, hoạt động, art, nghệ thuật, môn mỹ thuật, bicycle, xe đạp, backpack, ba lô, boarding school, trường nội trú, calculator, máy tính, classmate, bạn học, bạn cùng lớp, leisure (adj), giải trí, exhibition, triển lãm

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?