Things for school, dụng cụ học tập, Hello, xin chào, Hi, chào, What's your name?, Tên bạn là gì?, I'm Scott., Tôi là Scott., My name is Kate., Tên của mình là Kate., stand up, đứng lên, sit down, ngồi xuống, make a circle, xếp vòng tròn, make a line, xếp hàng dọc, Let's..., chúng ta hãy..., Let's stand up!, chúng ta hãy đứng lên

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?