How do you travel to school in the morning? — Bạn đi đến trường bằng cách nào vào buổi sáng?, on the bus, Who do you talk to at school? — Bạn nói chuyện với ai ở trường?, my friends, What do you like doing at school? — Bạn thích làm gì ở trường?, reading, Tell me about your school. — Hãy kể cho thầynghe về trường của bạn., My school is big., Tell me about your school. — Hãy kể cho thầy nghe về trường của bạn., We've got a playground., Tell me about your school. — Hãy kể cho thầynghe về trường của bạn., There are twenty children in my class., How do you go to school? — Bạn đi đến trường bằng cách nào?, by bus, How many children are there in your class? — Có bao nhiêu học sinh trong lớp của bạn?, thirty, Who do you sit next to in class? — Bạn ngồi cạnh ai trong lớp?, Ben, Tell me about your teacher. — Hãy kể cho cô nghe về giáo viên của bạn., She's young., Tell me about your teacher. — Hãy kể cho cô nghe về giáo viên của bạn., She's got brown hair., Where do you live? — Bạn sống ở đâu?, in a countryside, How many people live in your home? — Có bao nhiêu người sống trong nhà của bạn?, four, What do you like doing at home? — Bạn thích làm gì ở nhà?, cooking, Tell me about your evenings at home. — Hãy kể về buổi tối ở nhà của bạn., I have dinner., Tell me about your evenings at home. — Hãy kể về buổi tối ở nhà của bạn., I do my homework., Tell me about your evenings at home. — Hãy kể về buổi tối ở nhà của bạn., I go to bed at 9 o'clock.

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

AI Enhanced: Ta aktywność zawiera treści generowane przez AI. Dowiedz się więcej.

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?