miền trung - central, bị ướt - get/got wet, từ...đến... - from...to..., ngoại trừ - except, đau răng - toothache, nha sĩ - dentist, cách xa - far from, gần - near, vui lên - cheer,

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?