angry - tức giận, scared - sợ hãi, tired - mệt, sick - ốm , feeling - cảm xúc/cảm giác, Grandparent - ông bà, Sibling - anh chị em ruột, I can hear with my ears. - Tôi có thể nghe với đôi tay của mình, I can see with my eyes. - Tôi có thể nhìn với đôi mắt của mình, I can eat with my teeth. - Tôi có thể ăn bằng răng., This is my nose - Đây là mũi của tôi., These are my ears. - Đây là tai của tôi., How many people are there in your family? - Gia đình bạn có bao nhiêu người?, There are 5 people in my family. - Gia đình tôi có 5 người., Who are they? - Họ là ai?, They are my mom, my dad, my 2 elder brother and me. - Mẹ tôi, bố tôi, 2 anh trai tôi và tôi.,

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?