Coworking space - Không gian làm việc chung, Remote work - Làm việc từ xa, Independent - Độc lập, tự chủ, Collaborative - Kết hợp, hợp tác , Multitasking - Đa nhiệm, Organized - Có tổ chức, Punctual - Đúng giờ, Proactive - Chủ động, Focus On - Tập trung vào, Priority / Prioritize - Ưu tiên, Time block - Chia khối thời gian, Schedule - Lịch trình, Efficiency - Hiệu quả, Duty - Bổn phận, Assignment - Sự phân công, Role - Vai trò / Chức vụ, Job description - Mô tả công việc, Responsibility - Trách nhiệm,

Tabela rankingowa

Motyw

Opcje

Zmień szablon

Przywrócić automatycznie zapisane ćwiczenie: ?